bịnh dịch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, lây lan nhanh và rộng trong cộng đồng trong một khoảng thời gian nhất định: Chỉ một loại bệnh có khả năng lây nhiễm cao, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và có thể dẫn đến tử vong cho nhiều người trong một khu vực.
- Tình trạng bệnh tật lan tràn thành đại dịch: Dùng để mô tả quy mô và mức độ nghiêm trọng của một căn bệnh khi nó bùng phát mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thành phố đang phải đối mặt với một bịnh dịch mới. (Thành phố đang phải đối mặt với một đại dịch mới.)
- Các biện pháp phòng ngừa bịnh dịch được thực hiện rất nghiêm ngặt. (Các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh được thực hiện rất nghiêm ngặt.)
- Lịch sử đã ghi nhận nhiều bịnh dịch khiến hàng triệu người thiệt mạng. (Lịch sử đã ghi nhận nhiều đại dịch khiến hàng triệu người thiệt mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bùng phát thành bịnh dịch": dùng để chỉ sự bắt đầu và lan rộng nhanh chóng của một căn bệnh truyền nhiễm.
- Căn bệnh này có nguy cơ bùng phát thành bịnh dịch nếu không được kiểm soát kịp thời. (Căn bệnh này có nguy cơ bùng phát thành đại dịch nếu không được kiểm soát kịp thời.)
"tâm điểm của bịnh dịch": chỉ khu vực hoặc thời điểm mà dịch bệnh hoành hành mạnh nhất.
- Thành phố đó từng là tâm điểm của bịnh dịch vào năm ngoái. (Thành phố đó từng là tâm điểm của đại dịch vào năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
Dịch bệnh (danh từ): Cách viết và dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại, có nghĩa tương đương với "bịnh dịch".
- Công tác phòng chống dịch bệnh luôn được ưu tiên. (Công tác phòng chống dịch bệnh luôn được ưu tiên.)
Đại dịch (danh từ): Nhấn mạnh quy mô lớn, toàn cầu hoặc rất rộng của một dịch bệnh.
- COVID-19 được Tổ chức Y tế Thế giới công bố là một đại dịch. (COVID-19 được Tổ chức Y tế Thế giới công bố là một đại dịch.)
Bệnh dịch (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "bịnh dịch".
- Người dân được khuyến cáo về cách phòng tránh bệnh dịch. (Người dân được khuyến cáo về cách phòng tránh bệnh dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Ôn dịch (danh từ): Từ cổ, thường dùng trong văn chương hoặc nói về các dịch bệnh thời xưa.
- Dịch (danh từ): Từ rút gọn, thường dùng trong các cụm từ như "phòng dịch", "chống dịch".
Các cụm từ liên quan
Phòng chống bịnh dịch: chỉ các hoạt động ngăn ngừa và đối phó với dịch bệnh.
- Chính phủ đã triển khai nhiều biện pháp phòng chống bịnh dịch. (Chính phủ đã triển khai nhiều biện pháp phòng chống dịch bệnh.)
Tâm dịch: chỉ địa điểm trung tâm, nơi khởi phát hoặc bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi dịch bệnh.
- Khu vực đó đã được cách ly vì là tâm dịch. (Khu vực đó đã được cách ly vì là tâm dịch.)
Thành ngữ liên quan
- "Tránh voi chẳng xấu mặt nào": Thành ngữ này thường được liên tưởng đến việc phòng tránh những điều nguy hiểm, lớn lao như dịch bệnh.
- Ở nhà phòng dịch cũng giống như "tránh voi chẳng xấu mặt nào", an toàn là trên hết. (Ở nhà phòng dịch cũng giống như "tránh voi chẳng xấu mặt nào", an toàn là trên hết.)